phần đông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số tương đối lớn trong một số người hoặc một tập thể: Chỉ một bộ phận chiếm tỷ lệ cao, áp đảo trong tổng số, nhưng không nhất thiết là tất cả. Từ này thường được dùng để nói về đa số, phần lớn trong một nhóm người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân trong xí nghiệp phần đông trước là nông dân.
- Phần đông sinh viên trong lớp đều đồng ý với đề xuất đó.
- Dù có một vài ý kiến phản đối, nhưng phần đông cử tri đã tán thành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phần đông cho rằng": dùng để giới thiệu một quan điểm, nhận định được số đông trong một nhóm chấp nhận.
- Phần đông dư luận cho rằng quyết định đó là đúng đắn.
- "theo phần đông": thể hiện sự tuân theo ý kiến, nguyện vọng của số đông.
- Cuối cùng, chúng tôi quyết định theo phần đông.
Biến thể và từ gần giắng
- Đa số: Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế được trong nhiều ngữ cảnh, nhấn mạnh tính chất chiếm số lượng nhiều hơn.
- Đa số ý kiến đều ủng hộ phương án A.
- Phần lớn: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bộ phận chiếm tỷ lệ cao.
- Phần lớn thời gian anh ấy dành cho nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Hầu hết: Gần như toàn bộ, tỷ lệ rất cao, có thể lên đến gần 100%.
- Số đông: Nhấn mạnh vào số lượng người nhiều trong một tập thể.
Lưu ý sử dụng
- "Phần đông" thường được dùng để mô tả con người trong một nhóm, tập thể xác định (ví dụ: phần đông công nhân, phần đông cử tri). Ít dùng để mô tả sự vật trừu tượng.
- Khác với "đa số" có thể dùng trong bối cảnh trang trọng hơn như báo cáo, thống kê, "phần đông" mang sắc thái thông dụng, gần gũi hơn trong văn nói và văn viết thông thường.
- Số tương đối lớn trong một số người: Công nhân trong xí nghiệp phần đông trước là nông dân.